越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giải trình” (1)
giải trình
英语
动Explain, clarify
Xuất hiện mà không được giải trình thấu đáo.
Appeared without thorough explanation.
相关词“giải trình” (0)
未找到相关词。
短语“giải trình” (1)
Xuất hiện mà không được giải trình thấu đáo.
Appeared without thorough explanation.
